綠豆蠅

lục đậu dăng

Hán Việt: lục đậu dăng

Tổng quan

nhặng xanh: ruồi xanh

Cấu tạo: (lục) + (đậu) + (dăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhặng xanh: ruồi xanh

Eng

  • Cihui 綠豆蠅 ǜdòuyíng n. a kind of fly M:²zhī