绿野堂 lục dã đường Hán Việt: lục dã đường Tổng quan Cấu tạo: 绿 (lục) + 野 (dã) + 堂 (đường)Hán Việtlục dã đườngCấu tạo绿 + 野 + 堂 · lục + dã + đường nghĩa thành phần: lục + dã + đường