綠陰涼 lục âm lương Hán Việt: lục âm lương Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 陰 (âm) + 涼 (lương)Hán Việtlục âm lươngCấu tạo綠 + 陰 + 涼 · lục + âm + lương nghĩa thành phần: lục + âm + lương Nghĩa EngCihui 綠陰涼 ǜyīnliáng n. shade under a tree