綠黴素 lục mi tố Hán Việt: lục mi tố Tổng quan (dược học) cloromixetin Cấu tạo: 綠 (lục) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtlục mi tốCấu tạo綠 + 黴 + 素 · lục + mi + tố nghĩa thành phần: lục + mi + tố Nghĩa ViệtCihui (dược học) cloromixetin