綠馬仰秣

lù mǎ yǎng mò lục mã ngưỡng mạt

Hán Việt: lục mã ngưỡng mạt · Pinyin: lù mǎ yǎng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (mã) + (ngưỡng) + (mạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绿马:即绿耳,古代骏马名;仰:脸向上;秣:喂马的饲料。面对着饲料的马都仰起头来不吃。形容乐声美妙,连马也停食倾听。