緬匿法

miǎn nì fǎ miễn nặc pháp

Hán Việt: miễn nặc pháp · Pinyin: miǎn nì fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (miễn) + (nặc) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的一种隐身术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的一种隐身术。