緬因大學 miǎn yīn dà xué · miễn nhân đại học Hán Việt: miễn nhân đại học · Pinyin: miǎn yīn dà xué Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 因 (nhân) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmiǎn yīn dà xuéHán Việtmiễn nhân đại họcCấu tạo緬 + 因 + 大 + 學 · miễn + nhân + đại + học nghĩa thành phần: miễn + nhân + đại + học