缅甸人

miǎn diàn rénmiễn điện nhân

Hán Việt: miễn điện nhân · Pinyin: miǎn diàn rén

Tổng quan

(thuộc) Miến điện, người Miến điện, tiếng Miến điện (thuộc) Miến điện, người Miến điện, tiếng Miến điện

Cấu tạo: 緬 (miễn) + 甸 (điện) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người Miến Điện

Đức

  • Handedict Burmese (Einwohner von Burma bzw. Myanmar) (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缅甸人的 · 缅甸的 · 缅甸语 · 緬甸 · 缅甸 · 缅甸联邦 · 缅甸语的 · 缅甸币