缅甸币

miễn điện tệ

Hán Việt: miễn điện tệ

Tổng quan

Cấu tạo: 緬 (miễn) + 甸 (điện) + 幣 (tệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缅甸人 · 缅甸的 · 缅甸语 · 緬甸 · 缅甸 · 缅甸人的 · 缅甸联邦 · 缅甸语的