緬甸幣 miễn điện tệ Hán Việt: miễn điện tệ Tổng quan Cấu tạo: 緬 (miễn) + 甸 (điện) + 幣 (tệ)Hán Việtmiễn điện tệCấu tạo緬 + 甸 + 幣 · miễn + điện + tệ nghĩa thành phần: miễn + điện + tệ