緝私人員

tập tư nhân viên

Hán Việt: tập tư nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (tập) + (tư) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緝私人員 īsī rényuán n. anti-contraband personnel