緦麻服

sī má fú ti ma phục

Hán Việt: ti ma phục · Pinyin: sī má fú

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (ma) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为期三月的丧服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为期三月的丧服。

Eng

  • Cihui 緦麻服 īmáfú ►See sīfú