緩兵之計

huǎn bīng zhī jì hoãn binh chi kế

Hán Việt: hoãn binh chi kế · Pinyin: huǎn bīng zhī jì

Tổng quan

chiến thuật trì hoãn | câu giờ | biện pháp ngăn chặn tấn công | mưu kế để kéo dài thời gian kế hoãn binh。使敵人延緩進攻的計策。借指使事態暫時緩和同時積極設法應付的策略。

Cấu tạo: (hoãn) + (binh) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến thuật trì hoãn | câu giờ | biện pháp ngăn chặn tấn công | mưu kế để kéo dài thời gian kế hoãn binh。使敵人延緩進攻的計策。借指使事態暫時緩和同時積極設法應付的策略。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 延缓对方进攻的计策。指拖延时间,然后再想办法。

Eng

  • CC-CEDICT delaying tactics; stalling; measures to stave off an attack; stratagem to win a respite
  • Cihui delaying tactics; stalling; measures to stave off an attack; stratagem to win a respite