緩衝地帶 hoãn xung địa đái Hán Việt: hoãn xung địa đái Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 地 (địa) + 帶 (đái)Hán Việthoãn xung địa đáiCấu tạo緩 + 衝 + 地 + 帶 · hoãn + xung + địa + đái nghĩa thành phần: hoãn + xung + địa + đái Nghĩa EngCihui 緩衝地帶 uǎnchōng dìdài n. buffer/demilitarized zone M:²kuài/¹piàn