緩衝狀態 huǎn chōng zhuàng tài · hoãn xung trạng thái Hán Việt: hoãn xung trạng thái · Pinyin: huǎn chōng zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinhuǎn chōng zhuàng tàiHán Việthoãn xung trạng tháiCấu tạo緩 + 衝 + 狀 + 態 · hoãn + xung + trạng + thái nghĩa thành phần: hoãn + xung + trạng + thái