缓和下来

hoãn hòa hạ lai

Hán Việt: hoãn hòa hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 下 (hạ) + 來 (lai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓和性的 · 缓和剂 · 缓和得了的 · 缓和物 · 缓和的 · 緩和政策 · 缓和信号 · 缓和政策