緩和政策 huǎn hé zhèng cè · hoãn hòa chánh sách Hán Việt: hoãn hòa chánh sách · Pinyin: huǎn hé zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 和 (hòa) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinhuǎn hé zhèng cèHán Việthoãn hòa chánh sáchCấu tạo緩 + 和 + 政 + 策 · hoãn + hòa + chánh + sách nghĩa thành phần: hoãn + hòa + chánh + sách Nghĩa EngCihui détente