緩和步驟

hoãn hòa bộ sậu

Hán Việt: hoãn hòa bộ sậu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (hòa) + (bộ) + (sậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緩和步驟 uǎnhébùzhòu n. mitigating devices