缓声歌 hoãn thanh ca Hán Việt: hoãn thanh ca Tổng quan Cấu tạo: 缓 (hoãn) + 声 (thanh) + 歌 (ca)Hán Việthoãn thanh caCấu tạo缓 + 声 + 歌 · hoãn + thanh + ca nghĩa thành phần: hoãn + thanh + ca