緩帶輕裘

huǎn dài qīng qiú hoãn đái khinh cừu

Hán Việt: hoãn đái khinh cừu · Pinyin: huǎn dài qīng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (đái) + (khinh) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽松的衣带,轻暖的皮衣。形容从容儒雅的风度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽松的衣带,轻暖的皮衣。形容从容儒雅的风度。