緩歌縵舞 huǎn gē màn wǔ · hoãn ca man vũ Hán Việt: hoãn ca man vũ · Pinyin: huǎn gē màn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 歌 (ca) + 縵 (man) + 舞 (vũ)Pinyinhuǎn gē màn wǔHán Việthoãn ca man vũCấu tạo緩 + 歌 + 縵 + 舞 · hoãn + ca + man + vũ nghĩa thành phần: hoãn + ca + man + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔美的歌声和舞姿。Tân Hoa Tự Điển 1.见"缓歌慢舞"。