緩燃引信 hoãn nhiên dẫn tín Hán Việt: hoãn nhiên dẫn tín Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 燃 (nhiên) + 引 (dẫn) + 信 (tín)Hán Việthoãn nhiên dẫn tínCấu tạo緩 + 燃 + 引 + 信 · hoãn + nhiên + dẫn + tín nghĩa thành phần: hoãn + nhiên + dẫn + tín