緩過勁兒 hoãn quá kính nhi Hán Việt: hoãn quá kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 過 (quá) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việthoãn quá kính nhiCấu tạo緩 + 過 + 勁 + 兒 · hoãn + quá + kính + nhi nghĩa thành phần: hoãn + quá + kính + nhi Nghĩa EngCihui 緩過勁兒 uǎnguò jìnr ►See huǎnguò jìn