緩過氣兒 hoãn quá khí nhi Hán Việt: hoãn quá khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 過 (quá) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việthoãn quá khí nhiCấu tạo緩 + 過 + 氣 + 兒 · hoãn + quá + khí + nhi nghĩa thành phần: hoãn + quá + khí + nhi Nghĩa EngCihui 緩過氣兒 uǎnguò qìr ►See huǎnguò qì