缔姻

đế nhân

Hán Việt: đế nhân

Tổng quan

kết thông gia

新华 · Tân Hoa Đại lục

訂婚而結為姻親。元.宋無〈送陳行之之信州推官〉詩:「郄鑒初榮養,黃香早締姻。」

Cấu tạo: 締 (đế) + 姻 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết hôn
  • VietPhrases kết thông gia
  • Tần suất từ kết thông gia
  • Biên soạn form a marriage alliance

Eng

  • Cihui 締姻 ìyīn v.o. form a marriage alliance
  • Tần suất từ v.o. form a marriage alliance

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

联婚