締結權 dì jié quán · đế kết quyền Hán Việt: đế kết quyền · Pinyin: dì jié quán Tổng quan Cấu tạo: 締 (đế) + 結 (kết) + 權 (quyền)Pinyindì jié quánHán Việtđế kết quyềnCấu tạo締 + 結 + 權 · đế + kết + quyền nghĩa thành phần: đế + kết + quyền