縷縷陳述 lũ lũ trần thuật Hán Việt: lũ lũ trần thuật Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 縷 (lũ) + 陳 (trần) + 述 (thuật)Hán Việtlũ lũ trần thuậtCấu tạo縷 + 縷 + 陳 + 述 · lũ + lũ + trần + thuật nghĩa thành phần: lũ + lũ + trần + thuật Nghĩa EngCihui 縷縷陳述 ǚlǚchénshù f.e. narrate in detail