縷縷青絲

lũ lũ thanh ti

Hán Việt: lũ lũ thanh ti

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (lũ) + (thanh) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 縷縷青絲 ǚlǚqīngsī f.e. long black locks of women's hair