編制人員

biên chế nhân viên

Hán Việt: biên chế nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (chế) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 編制人員 iānzhì rényuán n. employees of a government agency specified in its organic law