Tổng quan
Cấu tạo: 編 (biên) + 制 (chế) + 程 (trình) + 序 (tự)
- Hán Việt
- biên chế trình tự
- Cấu tạo
- 編 + 制 + 程 + 序 · biên + chế + trình + tự
nghĩa thành phần: biên + chế + trình + tự
Từ liên quan
Gần nghĩa
程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 编制目录