編外人員

biên ngoại nhân viên

Hán Việt: biên ngoại nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (ngoại) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 編外人員 iānwài rényuán n. unofficial personnel