編外講師 biān wài jiǎng shī · biên ngoại giảng sư Hán Việt: biên ngoại giảng sư · Pinyin: biān wài jiǎng shī Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 外 (ngoại) + 講 (giảng) + 師 (sư)Pinyinbiān wài jiǎng shīHán Việtbiên ngoại giảng sưCấu tạo編 + 外 + 講 + 師 · biên + ngoại + giảng + sư nghĩa thành phần: biên + ngoại + giảng + sư