編成辮子 biān chéng biàn zi · biên thành biện tử Hán Việt: biên thành biện tử · Pinyin: biān chéng biàn zi Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 成 (thành) + 辮 (biện) + 子 (tử)Pinyinbiān chéng biàn ziHán Việtbiên thành biện tửCấu tạo編 + 成 + 辮 + 子 · biên + thành + biện + tử nghĩa thành phần: biên + thành + biện + tử