编成辫子 biān chéng biàn zi·biên thành biện tử Hán Việt: biên thành biện tử · Pinyin: biān chéng biàn zi Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 成 (thành) + 辮 (biện) + 子 (tử)Pinyinbiān chéng biàn ziHán Việtbiên thành biện tửTừ loạiđộngCấu tạo編 + 成 + 辮 + 子 · biên + thành + biện + tử nghĩa thành phần: biên + thành + biện + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tết tócĐứcHandedict flechten Từ liên quan Gần nghĩa编成小说 · 编成歌剧 · 编成法典 · 编成团 · 编成班 · 编成辫 · 编成网状 · 编成音乐剧