編戶齊民 biān hù qí mín · biên hộ tề dân Hán Việt: biên hộ tề dân · Pinyin: biān hù qí mín Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 戶 (hộ) + 齊 (tề) + 民 (dân)Pinyinbiān hù qí mínHán Việtbiên hộ tề dânCấu tạo編 + 戶 + 齊 + 民 · biên + hộ + tề + dân nghĩa thành phần: biên + hộ + tề + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编入户籍的普通平民。Tân Hoa Tự Điển 1.编入户籍的普通平民。