编码方式 biān mǎ fāng shì·biên mã phương thức Hán Việt: biên mã phương thức · Pinyin: biān mǎ fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinbiān mǎ fāng shìHán Việtbiên mã phương thứcCấu tạo編 + 碼 + 方 + 式 · biên + mã + phương + thức nghĩa thành phần: biên + mã + phương + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phương pháp mã hóaĐứcHandedict Speicherverfahren Từ liên quan Gần nghĩa编码系统 · 编码器 · 编码字符集 · 方式准则 · 方式副词 · 方式方法 · 编码技术 · 编码掃描