编码系统

biān mǎ xì tǒngbiên mã hệ thống

Hán Việt: biên mã hệ thống · Pinyin: biān mǎ xì tǒng

Tổng quan

hệ thống mã hóa

Cấu tạo: 編 (biên) + 碼 (mã) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống mã hóa
  • Tần suất từ hệ thống mã hóa

Eng

  • Cihui coding system
  • Tần suất từ coding system

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性 · 系统性组合