編程接口

biān chéng jiē kǒu biên trình tiếp khẩu

Hán Việt: biên trình tiếp khẩu · Pinyin: biān chéng jiē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (trình) + (tiếp) + (khẩu)