編纂工作

biên toản công tác

Hán Việt: biên toản công tác

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (toản) + (công) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 編纂工作 iānzuǎn gōngzuò n. compilation