編織中柱 biên chức trung trụ Hán Việt: biên chức trung trụ Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 織 (chức) + 中 (trung) + 柱 (trụ)Hán Việtbiên chức trung trụCấu tạo編 + 織 + 中 + 柱 · biên + chức + trung + trụ nghĩa thành phần: biên + chức + trung + trụ