編織圖案 biān zhī tú àn · biên chức đồ án Hán Việt: biên chức đồ án · Pinyin: biān zhī tú àn Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 織 (chức) + 圖 (đồ) + 案 (án)Pinyinbiān zhī tú ànHán Việtbiên chức đồ ánCấu tạo編 + 織 + 圖 + 案 · biên + chức + đồ + án nghĩa thành phần: biên + chức + đồ + án