編解碼器 biān jiě mǎ qì · biên giải mã khí Hán Việt: biên giải mã khí · Pinyin: biān jiě mǎ qì Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 解 (giải) + 碼 (mã) + 器 (khí)Pinyinbiān jiě mǎ qìHán Việtbiên giải mã khíCấu tạo編 + 解 + 碼 + 器 · biên + giải + mã + khí nghĩa thành phần: biên + giải + mã + khí