編譯碼器 biên dịch mã khí Hán Việt: biên dịch mã khí Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 譯 (dịch) + 碼 (mã) + 器 (khí)Hán Việtbiên dịch mã khíCấu tạo編 + 譯 + 碼 + 器 · biên + dịch + mã + khí nghĩa thành phần: biên + dịch + mã + khí