編輯圖案 biên tập đồ án Hán Việt: biên tập đồ án Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 圖 (đồ) + 案 (án)Hán Việtbiên tập đồ ánCấu tạo編 + 輯 + 圖 + 案 · biên + tập + đồ + án nghĩa thành phần: biên + tập + đồ + án