編輯系統 biên tập hệ thống Hán Việt: biên tập hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 輯 (tập) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtbiên tập hệ thốngCấu tạo編 + 輯 + 系 + 統 · biên + tập + hệ + thống nghĩa thành phần: biên + tập + hệ + thống Nghĩa EngCihui 編輯系統 iānjí xìtǒng n. editing system