編輯設計

biên tập thiết kế

Hán Việt: biên tập thiết kế

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tập) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 編輯設計 iānjí shèjì n. editorial design