編造故事 biên tạo cố sự Hán Việt: biên tạo cố sự Tổng quan Cấu tạo: 編 (biên) + 造 (tạo) + 故 (cố) + 事 (sự)Hán Việtbiên tạo cố sựCấu tạo編 + 造 + 故 + 事 · biên + tạo + cố + sự nghĩa thành phần: biên + tạo + cố + sự