缘起颂 duyến khởi tụng Hán Việt: duyến khởi tụng Tổng quan duyên khởi tụng (術語)與緣起偈同。☸ Cấu tạo: 缘 (duyến) + 起 (khởi) + 颂 (tụng)Hán Việtduyến khởi tụngCấu tạo缘 + 起 + 颂 · duyến + khởi + tụng nghĩa thành phần: duyến + khởi + tụng Nghĩa ViệtCihui duyên khởi tụng (術語)與緣起偈同。☸