緣邊兒 duyến biên nhi Hán Việt: duyến biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 緣 (duyến) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtduyến biên nhiCấu tạo緣 + 邊 + 兒 · duyến + biên + nhi nghĩa thành phần: duyến + biên + nhi Nghĩa EngCihui 緣邊兒 uánbiānr n. 1. edge 2. <topo.> edging around clothing