縉雲司
tấn vân ti
Hán Việt: tấn vân ti · Pinyin: jìn yún sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兵部的别称。兵部为夏官,相传黄帝之夏官为缙云,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兵部的别称。兵部为夏官,相传黄帝之夏官为缙云,故称。
Hán Việt: tấn vân ti · Pinyin: jìn yún sī