縉雲草 jìn yún cǎo · tấn vân thảo Hán Việt: tấn vân thảo · Pinyin: jìn yún cǎo Tổng quan Cấu tạo: 縉 (tấn) + 雲 (vân) + 草 (thảo)Pinyinjìn yún cǎoHán Việttấn vân thảoCấu tạo縉 + 雲 + 草 · tấn + vân + thảo nghĩa thành phần: tấn + vân + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙须草的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.龙须草的别名。