縉紳錄 tấn thân lục Hán Việt: tấn thân lục Tổng quan Cấu tạo: 縉 (tấn) + 紳 (thân) + 錄 (lục)Hán Việttấn thân lụcCấu tạo縉 + 紳 + 錄 · tấn + thân + lục nghĩa thành phần: tấn + thân + lục Nghĩa EngCihui 縉紳錄 ìnshēnlù n. social register M:¹bén/⁴cè/²bù